BẢNG SIZE ÁO THUN NAM
| Size áo thun nam | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) |
| S | 1m55 - 1m65 | 50 - 64 |
| M | 1m63 - 1m70 | 65- 79 |
| L | 1m70 - 1m90 | 80 - 100 |
BẢNG SIZE NHẪN
| US size | Đường kính trong (mm) |
| 5 | 15.7 - 16.1 |
| 6 | 16.5 - 16.9 |
| 7 | 17.3 - 17.7 |
| 8 | 18.1 - 18.5 |
| 9 | 18.9 - 19.4 |
| 10 | 19.8 - 20.2 |
| 11 | 20.6 - 21.0 |
| 12 | 21.4 - 21.8 |
Đo kích cỡ ngón tay của bạn
• Hãy đo ngón tay của bạn vào cuối ngày và khi tay đang ấm. (Ngón tay thường nhỏ hơn vào buổi sáng sớm hoặc khi lạnh.)
• Lưu ý rằng ngón tay ở tay thuận (tay bạn dùng nhiều hơn) thường to hơn một chút.
• Đo lại 3–4 lần để tránh sai số.
• Tránh dùng dây hoặc giấy để đo vì những vật liệu này có thể co giãn hoặc xoắn, khiến kết quả không chính xác.
• Cân nhắc độ rộng của nhẫn: nhẫn bản rộng sẽ tạo cảm giác chặt hơn, bạn có thể cần tăng thêm nửa size để đeo thoải mái hơn.
• Chiếc nhẫn vừa vặn hoàn hảo là khi vừa khít để không bị rơi ra khi lắc tay, nhưng vẫn dễ dàng trượt qua khớp ngón tay.